Trang chủ › salt › Ngữ cảnh › Câu salt trong ngữ cảnh salt = muối Câu tiếng Anh Another pillar of salt. Nghĩa tiếng ViệtThêm một cây cột muối* nữa. ← salt: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với salt