eword.vn

salt trong ngữ cảnh

salt = muối

Câu tiếng Anh

As its name implies, the saltwater crocodile can live in salt water.

Nghĩa tiếng Việt

Đúng như tên gọi, cá sấu nước mặn sống trong vùng nước mặn.

← salt: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với salt