eword.vn

salt trong ngữ cảnh

salt = muối

Câu tiếng Anh

I am president of the Salt Water Fuel Company. - What?

Nghĩa tiếng Việt

Tôi là chủ tịch Công ty nhiên liệu nước muối.

← salt: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với salt