eword.vn

salt trong ngữ cảnh

salt = muối

Câu tiếng Anh

I sprinkle salt on the food.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi rắc muối lên thức ăn.

← salt: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với salt