eword.vn

salt trong ngữ cảnh

salt = muối

Câu tiếng Anh

- There's some salt lagoons nearby.

Nghĩa tiếng Việt

- Có vài cái đầm muối ở gần đây.

← salt: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với salt