eword.vn

say trong ngữ cảnh

say = vải chéo

Câu tiếng Anh

I had a rude comment on the tip of my tongue, but I decided not to say it.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi có một nhận xét hơi thô định nói ra nhưng tôi đã quyết định không nói.

← say: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với say