eword.vn

say trong ngữ cảnh

say = vải chéo

Câu tiếng Anh

I'm glad to say that the boss has been very well lately.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi mừng khi thấy gần đây sếp rất khỏe mạnh.

← say: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với say