eword.vn

scenario trong ngữ cảnh

scenario = kịch bản

Câu tiếng Anh

MOIDODYR After the story of K. Chukovsky scenario I. Ivanov-Vano, music Yu.

Nghĩa tiếng Việt

TẮM GỘI Theo thi phẩm Korney Chukovsky

← scenario: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với scenario