eword.vn

scope trong ngữ cảnh

scope = phạm vi

Câu tiếng Anh

but it lacks scope.

Nghĩa tiếng Việt

nhưng nó còn thiếu rất nhiều kiến thức.

← scope: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với scope