scope trong ngữ cảnh
scope = phạm vi
Câu tiếng Anh
The idea that he went beyond the scope of his office to facilitate citizens' desires, and actually made the park himself, is nonsensical to those who understand our bureaucracy.
Nghĩa tiếng Việt
Ý kiến rằng ông đã vượt thẩm quyền của mình... để đáp ứng yêu cầu của quần chúng, và tự mình tạo ra công viên, là điều ngớ ngẩn đối với những người hiểu về bộ máy quan chức.
← scope: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với scope