score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
Cut as a scene, but it's still there in my score.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đã bị cắt bỏ. Cắt 1 cảnh, nhưng nó vẫn còn trong phần nhạc.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score
score = sổ điểm
Cut as a scene, but it's still there in my score.
Nó đã bị cắt bỏ. Cắt 1 cảnh, nhưng nó vẫn còn trong phần nhạc.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score