eword.vn

score trong ngữ cảnh

score = sổ điểm

Câu tiếng Anh

Flint's initials, with a score below and a clove hitch.

Nghĩa tiếng Việt

Tên viết tắt của Flint, với con dấu ở dưới được đóng bằng đinh hương.

← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score