score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
Go ahead, even the score.
Nghĩa tiếng Việt
Cứ việc trả thù đi.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score
score = sổ điểm
Go ahead, even the score.
Cứ việc trả thù đi.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score