score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
He's always impressed by people who win things, or... make the most money, or... score the most points at a football game.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy luôn bị ấn tượng bởi những người giành được mọi thứ, hoặc... kiếm nhiều tiền nhất, hoặc... ghi nhiều điểm nhất trong một trận bóng đá.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score