score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
High score wins.
Nghĩa tiếng Việt
Ai nhiều điểm thắng.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score
score = sổ điểm
High score wins.
Ai nhiều điểm thắng.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score