score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
It'll give me the opportunity to look through the score.
Nghĩa tiếng Việt
Nó sẽ cho tôi cơ hội xem qua hết bản nhạc.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score
score = sổ điểm
It'll give me the opportunity to look through the score.
Nó sẽ cho tôi cơ hội xem qua hết bản nhạc.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score