eword.vn

score trong ngữ cảnh

score = sổ điểm

Câu tiếng Anh

It's a fine score.

Nghĩa tiếng Việt

Đó là một nhạc nền tốt.

← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score