score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
Jack, now you know the score!
Nghĩa tiếng Việt
Nghe đây, giờ anh đã biết tình thế!
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score
score = sổ điểm
Jack, now you know the score!
Nghe đây, giờ anh đã biết tình thế!
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score