score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
Just score it as an incomplete forward pass.
Nghĩa tiếng Việt
Ghi nhận nó như một bước tiến dở dang.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score
score = sổ điểm
Just score it as an incomplete forward pass.
Ghi nhận nó như một bước tiến dở dang.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score