score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
My best friend is so clever, she always gets good score on her exams.
Nghĩa tiếng Việt
Bạn thân của tôi rất thông minh, cô ấy luôn đạt điểm cao trong các kỳ thi của mình.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score