score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
Now you know the score.
Nghĩa tiếng Việt
Cô biết hậu quả là gì rồi.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score
score = sổ điểm
Now you know the score.
Cô biết hậu quả là gì rồi.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score