score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
Rudy never asked any questions about your finances. He'd just look at your heels and know the score.
Nghĩa tiếng Việt
Rudy chẳng bao giờ hỏi về chuyện tiền nong của bạn, ông ta chỉ nhìn vào giầy của bạn và nhớ các số liệu.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score