score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
That reminds me... Jacques sent me the new score of La Belle Meunière.
Nghĩa tiếng Việt
Mà này, sẵn đây, Jacques đã gửi cho tôi nhạc nền mới của La Belle Meunière.
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score