score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
That's a score snood!
Nghĩa tiếng Việt
Trúng rồi!
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score
score = sổ điểm
That's a score snood!
Trúng rồi!
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score