eword.vn

score trong ngữ cảnh

score = sổ điểm

Câu tiếng Anh

To pay our score.

Nghĩa tiếng Việt

Để trả chi phí của chúng tôi.

← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score