score trong ngữ cảnh
score = sổ điểm
Câu tiếng Anh
Well, I do! Do you think I don't know a brilliant score when I hear one?
Nghĩa tiếng Việt
Anh nghĩ là tôi không biết đánh giá nhạc nền khi nghe nó hay sao?
← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score