eword.vn

score trong ngữ cảnh

score = sổ điểm

Câu tiếng Anh

You see, the arrangements, the way you score each one of the individual instruments.

Nghĩa tiếng Việt

Àđàíæèđîâêà, ̣î, êàê ̣û ïèøåøü ïàđ̣è₫ äëÿ êàæäîăî èíṇ̃đó́åị́à.

← score: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với score