screen trong ngữ cảnh
screen = bình phong
Câu tiếng Anh
The stars of tonight's picture, those romantic lovers of the screen... ... DonLockwoodandLinaLamont!
Nghĩa tiếng Việt
Những ngôi sao của ngày hôm nay, cặp tình nhân lãng mạn của màn ảnh Don Lockwood và Lina Lamont!
← screen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với screen