eword.vn

season trong ngữ cảnh

season = mùa

Câu tiếng Anh

I'll stay for the duration of the fishing season.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi ở đây với các bạn trong ba tháng đánh bắt.

← season: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với season