season trong ngữ cảnh
season = mùa
Câu tiếng Anh
I pray that you will take good care of yourself in this season of intense cold.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi mong cô sẽ chăm sóc kỹ bản thân trong mùa đông dữ dội này.
← season: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với season