eword.vn

season trong ngữ cảnh

season = mùa

Câu tiếng Anh

I shall arrange with the directors to have a season ticket issued to you.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ sắp xếp với Giám đốc cho ông một vé xem nhạc kịch thường trực.

← season: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với season