eword.vn

season trong ngữ cảnh

season = mùa

Câu tiếng Anh

I went alone to America for the grass-court season and returned after the national championships.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đến Mỹ để tham gia mùa giải sân cỏ và trở về sau mùa giải quốc gia.

← season: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với season