season trong ngữ cảnh
season = mùa
Câu tiếng Anh
In the seventh race - that's the big race of the season - there's a certain horse running.
Nghĩa tiếng Việt
Trong cuộc đua thứ bảy - cuộc đua lớn của mùa giải - có một con ngựa chắc chắn sẽ đua.
← season: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với season