second trong ngữ cảnh
second = thứ hai
Câu tiếng Anh
A second class soldier.
Nghĩa tiếng Việt
- Không, tôi không.
← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second
second = thứ hai
A second class soldier.
- Không, tôi không.
← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second