eword.vn

second trong ngữ cảnh

second = thứ hai

Câu tiếng Anh

A second German wedge is reported 14 miles west of MaImedy where tank columns cut the road to Bastogne.

Nghĩa tiếng Việt

Một mũi nhọn thứ hai của Đức được ghi nhận cách 14 dặm phía tây Malmedy nơi đội hình thiết giáp đang cắt ngang con đường tới Bastogne.

← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second