second trong ngữ cảnh
second = thứ hai
Câu tiếng Anh
A second is a sixtieth part of a minute.
Nghĩa tiếng Việt
Một giây là một phần sáu mươi của một phút.
← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second
second = thứ hai
A second is a sixtieth part of a minute.
Một giây là một phần sáu mươi của một phút.
← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second