second trong ngữ cảnh
second = thứ hai
Câu tiếng Anh
After the second,
Nghĩa tiếng Việt
Sau trận thứ hai,
← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second
second = thứ hai
After the second,
Sau trận thứ hai,
← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second