eword.vn

second trong ngữ cảnh

second = thứ hai

Câu tiếng Anh

And I don't blame the guy for a second.

Nghĩa tiếng Việt

Và tôi không hề trách gã chồng thứ 2 của cô ta.

← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second