second trong ngữ cảnh
second = thứ hai
Câu tiếng Anh
Brahms second symphony, some Beethoven, Handel and not one note of Greek.
Nghĩa tiếng Việt
Bản giao hưởng số hai của Brahms, vài bản của Beethoven, Handel and một bản của Grieg.
← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second