second trong ngữ cảnh
second = thứ hai
Câu tiếng Anh
But wait a second.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng đợi chút.
← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second
second = thứ hai
But wait a second.
Nhưng đợi chút.
← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second