second trong ngữ cảnh
second = thứ hai
Câu tiếng Anh
He is second to none in his command of French.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy nói tiếng Pháp giỏi không thua ai.
← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second
second = thứ hai
He is second to none in his command of French.
Anh ấy nói tiếng Pháp giỏi không thua ai.
← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second