eword.vn

second trong ngữ cảnh

second = thứ hai

Câu tiếng Anh

The second combination plate contains meat.

Nghĩa tiếng Việt

Phần ăn thứ hai có chứa thịt.

← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second