eword.vn

second trong ngữ cảnh

second = thứ hai

Câu tiếng Anh

This is the second time I have arrived in China on my own.

Nghĩa tiếng Việt

Đây là lần thứ hai tôi tự đến Trung Quốc.

← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second