eword.vn

second trong ngữ cảnh

second = thứ hai

Câu tiếng Anh

This is the second time I've flown.

Nghĩa tiếng Việt

Đây là lần thứ hai tôi bay.

← second: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với second