Trang chủ › see › Ngữ cảnh › Câu see trong ngữ cảnh see = thấy Câu tiếng Anh Did you see the lunar eclipse yesterday? Nghĩa tiếng ViệtBạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không? ← see: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với see