eword.vn

see trong ngữ cảnh

see = thấy

Câu tiếng Anh

Did you see the new commercial?

Nghĩa tiếng Việt

Bạn có thấy người chào hàng mới

← see: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với see