Trang chủ › see › Ngữ cảnh › Câu see trong ngữ cảnh see = thấy Câu tiếng Anh Don't you see that I'm busy? Nghĩa tiếng ViệtBạn không thấy tôi đang bận à? ← see: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với see