send trong ngữ cảnh
send = gửi
Câu tiếng Anh
Alert Juvenile and stand by to send help.
Nghĩa tiếng Việt
Báo với đội vị thành niên, yêu cầu sẵn sàng hỗ trợ.
send = gửi
Alert Juvenile and stand by to send help.
Báo với đội vị thành niên, yêu cầu sẵn sàng hỗ trợ.