eword.vn

send trong ngữ cảnh

send = gửi

Câu tiếng Anh

And every time you send my shipment over it's a little short.

Nghĩa tiếng Việt

Và cứ mỗi lần ông gửi hàng sang là tôi lại thấy hụt đi một chút.

← send: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với send