eword.vn

send trong ngữ cảnh

send = gửi

Câu tiếng Anh

And our Charlie's gone to send him a telegram.

Nghĩa tiếng Việt

Còn Charlie nhà mình lại vừa ra ngoài gửi điện tín cho cậu ấy.

← send: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với send